Vài trường đại học trẻ đã vào nhóm hàng đầu thế giới trong thời gian ngắn. Điều đó không xảy ra một cách tình cờ mà là kết quả của một chiến lược khá rõ ràng.
Không nhiều trường nhưng đầu tư sâu
Số lượng đại học công lập không lớn, và nguồn lực được dồn vào đó thay vì rải mỏng.
Với một nước nhỏ, đây là lựa chọn hợp lý: vài trường mạnh có ích hơn nhiều trường trung bình.
Tuyển giảng viên toàn cầu
Các trường tuyển giảng viên và nhà nghiên cứu từ khắp nơi, với điều kiện làm việc và ngân sách nghiên cứu cạnh tranh quốc tế.
Việc dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy loại bỏ rào cản lớn nhất mà nhiều nước khác gặp phải khi muốn làm điều tương tự.
Các trường có định hướng khác nhau
Bên cạnh các trường đại học tổng hợp còn có trường thiên về công nghệ, về quản trị, và các trường đào tạo theo hướng ứng dụng gắn với doanh nghiệp.
Việc phân vai này tránh cho mọi trường cùng chạy theo một mô hình, và tạo nhiều cửa vào hơn cho người học với hồ sơ khác nhau.
Chiến lược xếp hạng và giới hạn của nó
Việc leo lên các bảng xếp hạng quốc tế được theo đuổi có chủ đích, vì thứ hạng ảnh hưởng tới khả năng thu hút người giỏi.
Nhưng xếp hạng đo được số bài báo dễ hơn đo được chất lượng đào tạo, và đây là điểm được chính giới học thuật trong nước nêu ra.
Đầu tư nghiên cứu dài hạn
Ngân sách nghiên cứu được cam kết theo các chu kỳ nhiều năm, tập trung vào một số lĩnh vực ưu tiên.
Tính dự đoán được của nguồn tài trợ quan trọng với nghiên cứu không kém quy mô của nó, vì các dự án lớn cần nhiều năm mới ra kết quả.
Lĩnh vực được ưu tiên
Y sinh, khoa học vật liệu, công nghệ số, năng lượng và các lĩnh vực liên quan tới đô thị bền vững.
Lựa chọn này gắn với các ngành kinh tế đang được nhắm tới, nghĩa là nghiên cứu và chính sách công nghiệp đi cùng nhau chứ không tách rời.
Các viện nghiên cứu ngoài đại học
Có hệ thống viện nghiên cứu công lập hoạt động song song với đại học, tập trung vào nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ.
Chúng đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu cơ bản trong trường và nhu cầu thật của doanh nghiệp, một khâu mà nhiều nước còn thiếu.
Liên kết với doanh nghiệp
Nhiều tập đoàn đặt trung tâm nghiên cứu ngay trong hoặc cạnh khuôn viên đại học.
Mô hình này rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới sản phẩm, và tạo cơ hội thực tập lẫn việc làm cho sinh viên.
Học phí và hỗ trợ tài chính
Công dân được trợ cấp học phí đáng kể, và có hệ thống vay học phí trả sau khi đi làm cùng nhiều loại học bổng.
Nhờ vậy chi phí không phải là rào cản chính khi vào đại học, khác với một số nước có mô hình học phí cao.
Sinh viên quốc tế
Các trường thu hút sinh viên từ khắp khu vực, một số có học bổng kèm cam kết làm việc tại nước sở tại sau khi tốt nghiệp.
Đây vừa là chiến lược nhân lực vừa là kênh quan hệ dài hạn với các nước trong khu vực.
Chương trình trao đổi và mạng lưới quốc tế
Sinh viên được khuyến khích đi trao đổi hoặc thực tập ở nước ngoài một giai đoạn, và các trường duy trì mạng lưới đối tác rộng.
Với một nước nhỏ, việc đưa người trẻ ra ngoài rồi đưa họ về là một phần trong cách xây năng lực quốc gia, không chỉ là phúc lợi cho sinh viên.
Khởi nghiệp trong trường
Có vườn ươm, quỹ đầu tư giai đoạn đầu và chương trình hỗ trợ sinh viên lập doanh nghiệp.
Kết quả tính bằng số doanh nghiệp thành công còn khiêm tốn so với các trung tâm công nghệ lớn, nhưng hệ sinh thái đang dày lên qua từng năm.
Giữ chân người tài sau đào tạo
Đào tạo được người giỏi là một chuyện, giữ họ ở lại là chuyện khác, nhất là khi các trung tâm khác trên thế giới cũng đang tuyển.
Công cụ được dùng gồm điều kiện nghiên cứu tốt, mức đãi ngộ cạnh tranh và chất lượng sống, chứ không dựa vào ràng buộc hành chính.
Áp lực vào đại học
Số chỗ trong các trường công có giới hạn, nên cạnh tranh đầu vào rất cao và điều đó dội ngược về bậc phổ thông.
Việc mở rộng các lối đi khác ngoài đại học truyền thống là một phần câu trả lời cho áp lực này.
Hỏi đáp
Học bằng ngôn ngữ nào?
Bằng tiếng Anh ở hầu hết chương trình.
Sinh viên nước ngoài có học được không?
Có, với mức học phí riêng và một số chương trình học bổng kèm điều kiện.
Nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực nào?
Y sinh, vật liệu, công nghệ số, năng lượng và các lĩnh vực về đô thị bền vững.
Vào đại học có khó không?
Cạnh tranh cao do số chỗ trong các trường công có giới hạn.